burn
Nguyên mẫu (V1)
burn
/bɜːn//bɜːrn/
Quá khứ đơn (V2)
burnt / burned
/bɜːnt/ /bɜːnd//bɜːrnt/ /bɜːrnd/
Quá khứ phân từ (V3)
burnt / burned
/bɜːnt/ /bɜːnd//bɜːrnt/ /bɜːrnd/
Nghĩa tiếng ViệtA2
cháy, đốt cháy, làm bỏng
to burn the midnight oil
Nghĩa tiếng Anh
to be on fire, or damage something with fire
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t burn the garlic or the whole sauce will taste bitter.
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You could burn your hand on that hot pan.
- Quá khứ đơn · V2Last night I burnt the pizza while I was on the phone.
- Quá khứ đơn · V2Last summer the forest fire burnt for three days.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve burnt my tongue on this hot soup.
- Câu bị động · V3Their garden shed was burnt down by vandals last year.
Lưu ý
Burnt và burned đều đúng; tiếng Anh Anh dùng burnt nhiều hơn, nhất là trước danh từ: burnt toast. Burnd và burnted đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
