Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 89A — B — B

light

Nguyên mẫu (V1)
light
/laɪt/
Quá khứ đơn (V2)
lit / lighted
/lɪt/ /ˈlaɪtɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
lit / lighted
/lɪt/ /ˈlaɪtɪd/
Nghĩa tiếng ViệtA2
thắp, châm, nhóm lửa
to light the candles on a birthday cake

Nghĩa tiếng Anh

to make something start to burn

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you light the candles on the cake?
  • Câu phủ định · V1Don’t light a fire in the forest when it’s this dry.
  • Quá khứ đơn · V2Last night we lit a fire on the beach and cooked sausages.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Grandma lit a candle for my grandfather in church.
  • Câu bị động · V3The streets were lit by old gas lamps until 1950.
  • Quá khứ hoàn thành · V3Somebody had lit the barbecue before we arrived.

Lưu ý

litedlitten

Lit là dạng thông dụng: she lit a candle. Lighted cũng đúng, chủ yếu đứng trước danh từ: a lighted match. Không có lited hay litten.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng