Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 91A — B — C

withdraw

Nguyên mẫu (V1)
withdraw
/wɪðˈdrɔː/
Quá khứ đơn (V2)
withdrew
/wɪðˈdruː/
Quá khứ phân từ (V3)
withdrawn
/wɪðˈdrɔːn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
rút tiền, rút lui, rút khỏi
to withdraw money from your bank account

Nghĩa tiếng Anh

to take money out, or pull out of something

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1I must withdraw some cash before we get a taxi.
  • Câu hỏi · V1Did you withdraw the money from the cash machine?
  • Quá khứ đơn · V2Last week Tom withdrew from the race because of a knee injury.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday I withdrew two hundred pounds for the holiday.
  • Câu bị động · V3The product was withdrawn from shops after safety tests.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Two players have withdrawn from the team this week.

Lưu ý

withdrawedwithdrewn

Withdrew và withdrawn theo mẫu draw: withdrawed và withdrewn đều sai. Withdrawn còn là tính từ: a quiet, withdrawn child.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng