feed
Nguyên mẫu (V1)
feed
/fiːd/
Quá khứ đơn (V2)
fed
/fed/
Quá khứ phân từ (V3)
fed
/fed/
Nghĩa tiếng ViệtA2
cho ăn, nuôi
to feed the ducks
Nghĩa tiếng Anh
to give food to a person or animal
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Did you feed the cat before you left?
- Câu phủ định · V1Please don’t feed the animals at the zoo.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday afternoon we fed the ducks in the park with oats.
- Quá khứ đơn · V2Last weekend Aisha fed twenty people at her birthday party.
- Hiện tại hoàn thành · V3Has anyone fed the goldfish in the classroom today?
- Câu bị động · V3The baby is fed every three hours at the moment.
Lưu ý
Fed có e ngắn: feeded và fedded đều sai. Từ này còn gặp trong fed up (= chán và bực).
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
