Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 87A — B — B

feed

Nguyên mẫu (V1)
feed
/fiːd/
Quá khứ đơn (V2)
fed
/fed/
Quá khứ phân từ (V3)
fed
/fed/
Nghĩa tiếng ViệtA2
cho ăn, nuôi
to feed the ducks

Nghĩa tiếng Anh

to give food to a person or animal

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1Did you feed the cat before you left?
  • Câu phủ định · V1Please don’t feed the animals at the zoo.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday afternoon we fed the ducks in the park with oats.
  • Quá khứ đơn · V2Last weekend Aisha fed twenty people at her birthday party.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Has anyone fed the goldfish in the classroom today?
  • Câu bị động · V3The baby is fed every three hours at the moment.

Lưu ý

feededfedded

Fed có e ngắn: feeded và fedded đều sai. Từ này còn gặp trong fed up (= chán và bực).

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng