lead
Nguyên mẫu (V1)
lead
/liːd/
Quá khứ đơn (V2)
led
/led/
Quá khứ phân từ (V3)
led
/led/
Nghĩa tiếng ViệtA2
dẫn đầu, dẫn dắt, lãnh đạo
to lead 2–0 at half-time
Nghĩa tiếng Anh
to show the way by going first
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Who will lead the team while Maria is on holiday?
- Câu mệnh lệnh · V1Lead the way, you know the old town better than I do.
- Quá khứ đơn · V2Last night Aisha led our team to victory in the pub quiz.
- Quá khứ đơn · V2A local guide led us through the forest yesterday morning.
- Câu bị động · V3The children were led out of the building during the fire drill.
- Quá khứ hoàn thành · V3Ben had led the project for two years before he left the company.
Lưu ý
Quá khứ đơn (V2) viết là led, dù lead (kim loại chì) đọc giống hệt /led/: she lead the team → she led the team.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
