Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 179A — B — B

bleed

Nguyên mẫu (V1)
bleed
/bliːd/
Quá khứ đơn (V2)
bled
/bled/
Quá khứ phân từ (V3)
bled
/bled/
Nghĩa tiếng ViệtC1
chảy máu, mất máu
to bleed someone dry

Nghĩa tiếng Anh

to lose blood

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Small cuts on your head can bleed a lot.
  • Câu phủ định · V1Press here so that the wound doesn’t bleed.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday my nose bled for ten minutes.
  • Quá khứ đơn · V2Last week I cut my finger and it bled all over the kitchen.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Your knee has bled through the plaster.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By the time help came, he had bled a lot.

Lưu ý

bleededbleded

Bled mất một chữ e, như fed: my nose bled. Bleeded và bleded đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng