sew
Nguyên mẫu (V1)
sew
/səʊ/
Quá khứ đơn (V2)
sewed
/səʊd/
Quá khứ phân từ (V3)
sewn / sewed
/səʊn/ /səʊd/
Nghĩa tiếng ViệtB1
may, khâu
to sew on a button
Nghĩa tiếng Anh
to join pieces of cloth with a needle and thread
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Can you sew a button back on my shirt?
- Câu mệnh lệnh · V1Sew along the line with small, neat stitches.
- Quá khứ đơn · V2Last weekend Grandma sewed a dress for my doll.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday I sewed a patch onto my jeans.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve sewn name labels into all the school uniforms.
- Quá khứ hoàn thành · V3She had sewn the curtains herself.
Lưu ý
Sew /səʊ/ vần với so: sewed, rồi sewn (sewed cũng đúng); sowed và sown dùng cho hạt giống. Sewen và sewd đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
