Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 150A — B — B

swell

Nguyên mẫu (V1)
swell
/swel/
Quá khứ đơn (V2)
swelled
/sweld/
Quá khứ phân từ (V3)
swollen / swelled
/ˈswəʊlən/ /sweld/
Nghĩa tiếng ViệtC1
sưng lên, phồng lên
My ankle started to swell up.

Nghĩa tiếng Anh

to become bigger, especially after an injury

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Your ankle will swell if you don’t put ice on it.
  • Câu phủ định · V1Don’t worry, the bite won’t swell much.
  • Quá khứ đơn · V2Last night my finger swelled up after the bee sting.
  • Quá khứ đơn · V2In the summer of 2019 the town’s population swelled to fifty thousand.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The river has swollen after a week of rain.
  • Quá khứ hoàn thành · V3By morning her face had swollen so much that one eye was shut.

Lưu ý

swoleswelt

Quá khứ đơn (V2) là swelled; sau have dùng swollen (swelled cũng đúng): my ankle has swollen. Swole và swelt đều sai.

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng