spell
Nguyên mẫu (V1)
spell
/spel/
Quá khứ đơn (V2)
spelt / spelled
/spelt/ /speld/
Quá khứ phân từ (V3)
spelt / spelled
/spelt/ /speld/
Nghĩa tiếng ViệtA1
đánh vần, viết đúng chính tả
a spelling bee
Nghĩa tiếng Anh
to say or write the letters of a word in the right order
Ví dụ
- Câu hỏi · V1How do you spell your surname?
- Câu mệnh lệnh · V1Spell the word out loud, letter by letter.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the teacher spelt my name wrong on the certificate.
- Quá khứ đơn · V2Last week Priya spelt ‘necessary’ correctly for the first time.
- Hiện tại hoàn thành · V3You’ve spelt my name with two n’s again!
- Câu bị động · V3Her name was spelt wrong on the plane ticket.
Lưu ý
Spelt và spelled đều đúng; spelt chủ yếu là tiếng Anh Anh. Speled thiếu một chữ l, còn spelted là sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
