Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 122A — B — C

swear

Nguyên mẫu (V1)
swear
/sweə(r)//swer/
Quá khứ đơn (V2)
swore
/swɔː(r)//swɔːr/
Quá khứ phân từ (V3)
sworn
/swɔːn//swɔːrn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
chửi thề, thề, cam đoan
to swear on the Bible

Nghĩa tiếng Anh

to use rude words, or to promise very seriously

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Please don’t swear in front of the children.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you swear that you were at home all evening?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben swore when he dropped the hammer on his foot.
  • Quá khứ đơn · V2At their wedding last June they swore to love each other forever.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I’ve sworn never to eat at that café again.
  • Câu bị động · V3The witnesses were sworn in before the trial began.

Lưu ý

swearedswored

Giống wear: swore và sworn, không có sweared hay swored. I could have sworn… nghĩa là “tôi đã chắc chắn”.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng