Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 36A — B — B

stand

Nguyên mẫu (V1)
stand
/stænd/
Quá khứ đơn (V2)
stood
/stʊd/
Quá khứ phân từ (V3)
stood
/stʊd/
Nghĩa tiếng ViệtA1
đứng, đứng lên
to stand up for yourself

Nghĩa tiếng Anh

to be on your feet

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Stand behind the yellow line until the train stops.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1You shouldn’t stand so close to the edge of the platform.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday we stood outside in the rain for an hour waiting for a taxi.
  • Quá khứ đơn · V2Last night everyone stood up when the bride came in.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I’ve stood in this queue for forty minutes and it hasn’t moved.
  • Quá khứ hoàn thành · V3The old mill had stood empty for years before it became a hotel.

Lưu ý

standedstooded

Stood đọc giống good, không giống food, và dạng này cũng nằm trong understood: không có standed.

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng