win
Nguyên mẫu (V1)
win
/wɪn/
Quá khứ đơn (V2)
won
/wʌn/
Quá khứ phân từ (V3)
won
/wʌn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
thắng, chiến thắng, giành được
to win the lottery
Nghĩa tiếng Anh
to come first in a game or competition
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Who do you think will win the match tonight?
- Câu phủ định · V1We don’t win very often, but we always enjoy playing.
- Quá khứ đơn · V2Our school won the regional football final last May.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Priya won a weekend in Paris in a radio competition.
- Hiện tại hoàn thành · V3Ben has won three medals for swimming this year.
- Câu bị động · V3The election was won by just forty votes.
Lưu ý
Won đọc giống hệt one /wʌn/. Thắng một trận là win, còn thắng một người là beat: we won them → we beat them.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
