throw
Nguyên mẫu (V1)
throw
/θrəʊ/
Quá khứ đơn (V2)
threw
/θruː/
Quá khứ phân từ (V3)
thrown
/θrəʊn/
Nghĩa tiếng ViệtA2
ném, quăng
to throw a punch
Nghĩa tiếng Anh
to send something through the air with your hand
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Throw the keys down to me from the window.
- Câu phủ định · V1Please don’t throw paper in the general rubbish bin.
- Quá khứ đơn · V2Ben threw the ball over the fence by mistake yesterday.
- Quá khứ đơn · V2Last Christmas my parents threw a big party for the whole street.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you thrown away the old newspapers yet?
- Câu bị động · V3Two fans were thrown out of the stadium during the match.
Lưu ý
Threw đọc giống hệt through /θruː/: He threw the ball through the window. Không có throwed.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
