Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 92A — B — C

blow

Nguyên mẫu (V1)
blow
/bləʊ/
Quá khứ đơn (V2)
blew
/bluː/
Quá khứ phân từ (V3)
blown
/bləʊn/
Nghĩa tiếng ViệtA2
thổi, thổi bay
to blow your nose

Nghĩa tiếng Anh

to send out air from your mouth; to move in the wind

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Blow your nose, then wash your hands.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The wind could blow the tent away tonight.
  • Quá khứ đơn · V2Last night the wind blew a tree down across our road.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the referee blew the whistle two minutes early.
  • Câu bị động · V3All the leaves were blown into a pile by the gate.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you blown up all the balloons for the party?

Lưu ý

blewnblowen

Blew đọc giống hệt blue /bluː/: the wind blew all night. Quá khứ phân từ (V3) là blown, không có blewn hay blowen: it has blown away.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng