Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 64A — B — C

wear

Nguyên mẫu (V1)
wear
/weə(r)//wer/
Quá khứ đơn (V2)
wore
/wɔː(r)//wɔːr/
Quá khứ phân từ (V3)
worn
/wɔːn//wɔːrn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
mặc, đội, đeo
to wear glasses

Nghĩa tiếng Anh

to have clothes on your body

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1What are you going to wear to the wedding?
  • Câu phủ định · V1You don’t need to wear a tie to the office on Fridays.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Maria wore her new red coat to work.
  • Quá khứ đơn · V2At the party last night everyone wore something green.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I’ve worn these boots every day this winter.
  • Câu bị động · V3This dress was worn by my grandmother at her wedding.

Lưu ý

wearedworned

Wore và worn đọc giống war và warn. Weared không tồn tại.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng