bend
Nguyên mẫu (V1)
bend
/bend/
Quá khứ đơn (V2)
bent
/bent/
Quá khứ phân từ (V3)
bent
/bent/
Nghĩa tiếng ViệtB1
uốn cong, cúi xuống
to bend someone’s ear
Nghĩa tiếng Anh
to make something curved, or move your body down
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Bend your knees when you lift something heavy.
- Câu phủ định · V1Please don’t bend the photos when you put them in the envelope.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Leo bent down to tie his shoelaces and his trousers split.
- Quá khứ đơn · V2Last week the strong wind bent the old fence in our garden.
- Câu bị động · V3The rules were bent a little for the youngest players.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has bent the key, and now it won’t turn.
Lưu ý
Bent vừa là quá khứ đơn (V2) vừa là quá khứ phân từ (V3): she bent down. Bended chỉ còn trong on bended knee; bented và bendt đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
