lend
Nguyên mẫu (V1)
lend
/lend/
Quá khứ đơn (V2)
lent
/lent/
Quá khứ phân từ (V3)
lent
/lent/
Nghĩa tiếng ViệtA2
cho mượn, cho vay
to lend an ear
Nghĩa tiếng Anh
to give something for a short time
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you lend me ten pounds until Friday?
- Câu hỏi · V1Did your brother lend you his car for the weekend?
- Quá khứ đơn · V2Last week Maria lent me her laptop while mine was being repaired.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the library lent out a record number of books.
- Câu bị động · V3This painting has been lent to the museum by a private collector.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve lent my bike to Leo, so I’ll walk today.
Lưu ý
Cho mượn là lend (đi với to), mượn là borrow (đi với from): Can you borrow me a pen? → Can you lend me a pen? Không có lended hay lented.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
