steal
Nguyên mẫu (V1)
steal
/stiːl/
Quá khứ đơn (V2)
stole
/stəʊl/
Quá khứ phân từ (V3)
stolen
/ˈstəʊlən/
Nghĩa tiếng ViệtA2
ăn trộm, lấy cắp
to steal the show
Nghĩa tiếng Anh
to take something that is not yours
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Someone could steal your bike if you don’t lock it.
- Câu phủ định · V1Please don’t steal my chips while I’m at the bar.
- Quá khứ đơn · V2Last night someone stole my bike from outside the station.
- Quá khứ đơn · V2In the final minute Aisha stole the ball and scored.
- Câu bị động · V3Her handbag was stolen while she was on the bus.
- Quá khứ hoàn thành · V3Thieves had stolen the painting before the alarm went off.
Lưu ý
Lấy cắp đồ vật là steal, còn cướp của người khác hay cướp ngân hàng là rob: They stole the bank → They robbed the bank. Không có stealed, stoled hay stolden.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
