choose
Nguyên mẫu (V1)
choose
/tʃuːz/
Quá khứ đơn (V2)
chose
/tʃəʊz/
Quá khứ phân từ (V3)
chosen
/ˈtʃəʊzn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
chọn, lựa chọn
there’s little to choose between them
Nghĩa tiếng Anh
to decide which thing you want
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Which dessert did you choose in the end?
- Câu mệnh lệnh · V1Choose a number between one and ten.
- Quá khứ đơn · V2Last night we chose a film that turned out to be terrible.
- Quá khứ đơn · V2Maria chose the blue dress for her sister’s wedding in May.
- Câu bị động · V3Aisha was chosen as team captain for the new season.
- Quá khứ hoàn thành · V3Tom had already chosen his university when his parents moved to Scotland.
Lưu ý
Bớt một chữ o và đổi âm: choose /tʃuːz/, chose /tʃəʊz/, chosen /ˈtʃəʊzn/. Choosed là sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
