Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 53A — B — C

choose

Nguyên mẫu (V1)
choose
/tʃuːz/
Quá khứ đơn (V2)
chose
/tʃəʊz/
Quá khứ phân từ (V3)
chosen
/ˈtʃəʊzn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
chọn, lựa chọn
there’s little to choose between them

Nghĩa tiếng Anh

to decide which thing you want

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1Which dessert did you choose in the end?
  • Câu mệnh lệnh · V1Choose a number between one and ten.
  • Quá khứ đơn · V2Last night we chose a film that turned out to be terrible.
  • Quá khứ đơn · V2Maria chose the blue dress for her sister’s wedding in May.
  • Câu bị động · V3Aisha was chosen as team captain for the new season.
  • Quá khứ hoàn thành · V3Tom had already chosen his university when his parents moved to Scotland.

Lưu ý

choosedchosed

Bớt một chữ o và đổi âm: choose /tʃuːz/, chose /tʃəʊz/, chosen /ˈtʃəʊzn/. Choosed là sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng