freeze
Nguyên mẫu (V1)
freeze
/friːz/
Quá khứ đơn (V2)
froze
/frəʊz/
Quá khứ phân từ (V3)
frozen
/ˈfrəʊzn/
Nghĩa tiếng ViệtB1
đóng băng, đông lại, chết cóng
to freeze to death
Nghĩa tiếng Anh
to become hard and cold like ice
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1The lake might freeze if it gets any colder tonight.
- Câu phủ định · V1Don’t freeze bread that has already been defrosted.
- Quá khứ đơn · V2Last winter the pipes froze and we had no water for two days.
- Quá khứ đơn · V2When the teacher called her name yesterday, Aisha froze.
- Câu bị động · V3All the fish is frozen as soon as the boats come in.
- Hiện tại hoàn thành · V3The canal has frozen over for the first time in years.
Lưu ý
Froze, rồi frozen với -n: the lake froze, frozen food. Freezed, frozed và frozened đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
