break
Nguyên mẫu (V1)
break
/breɪk/
Quá khứ đơn (V2)
broke
/brəʊk/
Quá khứ phân từ (V3)
broken
/ˈbrəʊkən/
Nghĩa tiếng ViệtA1
làm vỡ, làm gãy, phá vỡ
to break a promise
Nghĩa tiếng Anh
to make something go into pieces
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Be careful, don’t break the glasses when you wash them.
- Câu hỏi · V1How did you break your arm at the weekend?
- Quá khứ đơn · V2I broke my phone screen when I dropped it on the bus yesterday.
- Quá khứ đơn · V2Last night thieves broke into the shop on our corner.
- Câu bị động · V3The window was broken by a football during the match.
- Hiện tại hoàn thành · V3Oh no, I think I’ve broken the washing machine.
Lưu ý
I’m broke nghĩa là hết tiền; quá khứ phân từ (V3) là broken: my phone is broke → my phone is broken.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
