Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 45A — B — C

speak

Nguyên mẫu (V1)
speak
/spiːk/
Quá khứ đơn (V2)
spoke
/spəʊk/
Quá khứ phân từ (V3)
spoken
/ˈspəʊkən/
Nghĩa tiếng ViệtA1
nói một thứ tiếng, phát biểu
to speak three languages

Nghĩa tiếng Anh

to say words; to use a language

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1Do you speak any other languages apart from English?
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Could I speak to the manager, please?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday I spoke to my landlord about the leaking tap.
  • Quá khứ đơn · V2At the wedding last month, Leo spoke for twenty minutes without any notes.
  • Câu bị động · V3Over twenty languages are spoken at our local primary school.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you spoken to Maria since the party?

Lưu ý

speakedspoked

Ngôn ngữ thì dùng spoken trong câu bị động: English is spoke here → English is spoken here. Đứng một mình, spoke là quá khứ đơn (V2): She spoke to me.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng