speak
Nguyên mẫu (V1)
speak
/spiːk/
Quá khứ đơn (V2)
spoke
/spəʊk/
Quá khứ phân từ (V3)
spoken
/ˈspəʊkən/
Nghĩa tiếng ViệtA1
nói một thứ tiếng, phát biểu
to speak three languages
Nghĩa tiếng Anh
to say words; to use a language
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Do you speak any other languages apart from English?
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Could I speak to the manager, please?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday I spoke to my landlord about the leaking tap.
- Quá khứ đơn · V2At the wedding last month, Leo spoke for twenty minutes without any notes.
- Câu bị động · V3Over twenty languages are spoken at our local primary school.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you spoken to Maria since the party?
Lưu ý
Ngôn ngữ thì dùng spoken trong câu bị động: English is spoke here → English is spoken here. Đứng một mình, spoke là quá khứ đơn (V2): She spoke to me.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
