dive
Nguyên mẫu (V1)
dive
/daɪv/
Quá khứ đơn (V2)
diveddived / dove
/daɪvd//daɪvd/ /dəʊv/
Quá khứ phân từ (V3)
dived
/daɪvd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
lặn, lao xuống nước
to go scuba diveing
Nghĩa tiếng Anh
to jump into water with your head and arms first
Ví dụ
- Câu mệnh lệnh · V1Dive in — the water’s lovely!
- Câu hỏi · V1Can you dive from the top board?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom dived off the rocks into the sea.Yesterday Tom dove off the rocks into the sea.
- Quá khứ đơn · V2Last week the goalkeeper dived to his left and saved the penalty.Last week the goalkeeper dove to his left and saved the penalty.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you ever dived with sharks?
- Quá khứ hoàn thành · V3The birds had dived into the water for fish.
Lưu ý
Dived đúng ở mọi nơi; tiếng Anh Mỹ còn dùng dove cho quá khứ đơn (V2), như drove. Diven và doved đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
