Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 152A — A — A

forecast

Nguyên mẫu (V1)
forecast
/ˈfɔːkɑːst//ˈfɔːrkæst/
Quá khứ đơn (V2)
forecast / forecasted
/ˈfɔːkɑːst/ /ˈfɔːkɑːstɪd//ˈfɔːrkæst/ /ˈfɔːrkæstɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
forecast / forecasted
/ˈfɔːkɑːst/ /ˈfɔːkɑːstɪd//ˈfɔːrkæst/ /ˈfɔːrkæstɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
dự báo, dự đoán
weather forecasting

Nghĩa tiếng Anh

to say what will happen in the future, especially with the weather

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Nobody can forecast the weather a month ahead.
  • Câu hỏi · V1What do they forecast for the weekend?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the TV weatherman forecast snow for Scotland.
  • Quá khứ đơn · V2Last year the bank forecast a rise in house prices.
  • Câu bị động · V3Heavy rain is forecast for tomorrow.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The Met Office has forecast a hot summer.

Lưu ý

forcastforecasten

Forecast thường giữ nguyên, như cast; forecasted cũng đúng. Forcast thiếu chữ e, còn forecasten là sai.

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng