dream
Nguyên mẫu (V1)
dream
/driːm/
Quá khứ đơn (V2)
dreamt / dreamed
/dremt/ /driːmd/
Quá khứ phân từ (V3)
dreamt / dreamed
/dremt/ /driːmd/
Nghĩa tiếng ViệtA2
mơ, nằm mơ, mơ thấy
to dream that you can fly
Nghĩa tiếng Anh
to see pictures in your mind while you sleep
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Did you dream about anything strange last night?
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You can dream of a holiday in Bali, but we can only afford Wales.
- Quá khứ đơn · V2Last night I dreamt that I was flying over London.
- Quá khứ đơn · V2As a child, Ben dreamt of playing football for England.
- Hiện tại hoàn thành · V3I’ve always dreamt of living by the sea.
- Quá khứ hoàn thành · V3She had never dreamt that she would win the competition.
Lưu ý
Dreamt /dremt/ đổi âm nhưng giữ cách viết ea: không có dremt hay dreamted. Dreamed /driːmd/ cũng đúng, và thông dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
