Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 115A — B — B

leap

Nguyên mẫu (V1)
leap
/liːp/
Quá khứ đơn (V2)
leapt / leaped
/lept/ /liːpt/
Quá khứ phân từ (V3)
leapt / leaped
/lept/ /liːpt/
Nghĩa tiếng ViệtC1
nhảy vọt, nhảy xa
look before you leap

Nghĩa tiếng Anh

to jump high or a long way

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you leap over that stream without getting wet?
  • Câu phủ định · V1Don’t leap off the rocks into such shallow water.
  • Quá khứ đơn · V2Last summer Leo leapt into the river from the old bridge.
  • Quá khứ đơn · V2When I heard the news yesterday, my heart leapt.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Ticket prices have leapt by thirty per cent this year.
  • Quá khứ hoàn thành · V3The cat had leapt onto the table before we could stop it.

Lưu ý

leptleapted

Leapt /lept/ đổi nguyên âm, như slept; leaped cũng đúng, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Lept là lỗi chính tả, còn leapted là sai.

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng