leap
Nguyên mẫu (V1)
leap
/liːp/
Quá khứ đơn (V2)
leapt / leaped
/lept/ /liːpt/
Quá khứ phân từ (V3)
leapt / leaped
/lept/ /liːpt/
Nghĩa tiếng ViệtC1
nhảy vọt, nhảy xa
look before you leap
Nghĩa tiếng Anh
to jump high or a long way
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you leap over that stream without getting wet?
- Câu phủ định · V1Don’t leap off the rocks into such shallow water.
- Quá khứ đơn · V2Last summer Leo leapt into the river from the old bridge.
- Quá khứ đơn · V2When I heard the news yesterday, my heart leapt.
- Hiện tại hoàn thành · V3Ticket prices have leapt by thirty per cent this year.
- Quá khứ hoàn thành · V3The cat had leapt onto the table before we could stop it.
Lưu ý
Leapt /lept/ đổi nguyên âm, như slept; leaped cũng đúng, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Lept là lỗi chính tả, còn leapted là sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
