mean
Nguyên mẫu (V1)
mean
/miːn/
Quá khứ đơn (V2)
meant
/ment/
Quá khứ phân từ (V3)
meant
/ment/
Nghĩa tiếng ViệtA1
có nghĩa là, có ý nghĩa
to mean a lot to someone
Nghĩa tiếng Anh
to have a particular sense or importance
Ví dụ
- Câu hỏi · V1What does this word mean in English?
- Câu phủ định · V1I didn’t mean to wake you up.
- Quá khứ đơn · V2I meant to call you yesterday, but I forgot.
- Quá khứ đơn · V2Last time Tom said ‘five minutes’, he meant an hour.
- Quá khứ hoàn thành · V3She had always meant to learn the piano.
- Hiện tại hoàn thành · V3Our new puppy has meant a lot of early mornings.
Lưu ý
Meant đọc là /ment/, không phải /miːnt/. Không có meaned.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
