Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 109A — A — A

burst

Nguyên mẫu (V1)
burst
/bɜːst//bɜːrst/
Quá khứ đơn (V2)
burst
/bɜːst//bɜːrst/
Quá khứ phân từ (V3)
burst
/bɜːst//bɜːrst/
Nghĩa tiếng ViệtC1
nổ tung, vỡ tung, bật ra
to burst into tears

Nghĩa tiếng Anh

to break open suddenly

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The balloon will burst if you blow it up any more.
  • Câu phủ định · V1Try not to burst into tears when you read the letter.
  • Quá khứ đơn · V2Last night a water pipe burst in the flat upstairs.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Aisha burst into the room with the good news.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The river has burst its banks after a week of rain.
  • Quá khứ hoàn thành · V3The bag had burst open, and apples rolled across the floor.

Lưu ý

burstedbursten

Burst không bao giờ đổi: a pipe burst last night, it has burst. Bursted và bursten đều sai.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng