become
Nguyên mẫu (V1)
become
/bɪˈkʌm/
Quá khứ đơn (V2)
became
/bɪˈkeɪm/
Quá khứ phân từ (V3)
become
/bɪˈkʌm/
Nghĩa tiếng ViệtA1
trở thành, trở nên
to become a doctor
Nghĩa tiếng Anh
to start to be something
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1I hope Priya will become a doctor one day.
- Câu hỏi · V1When did video calls become so common?
- Quá khứ đơn · V2The small café became very popular last year.
- Quá khứ đơn · V2In 2019 the old factory became a modern art gallery.
- Hiện tại hoàn thành · V3Cycling has become much safer in our town.
- Quá khứ hoàn thành · V3By the end of the summer, Tom and Leo had become close friends.
Lưu ý
Became là quá khứ đơn (V2); quá khứ phân từ (V3) là become: has became → has become.
Cùng quy luật
A — B — ADạng thứ ba giống dạng thứ nhất
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
