Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 59A — B — B

deal

Nguyên mẫu (V1)
deal
/diːl/
Quá khứ đơn (V2)
dealt
/delt/
Quá khứ phân từ (V3)
dealt
/delt/
Nghĩa tiếng ViệtA2
xử lý, giải quyết, chia bài
to deal the cards

Nghĩa tiếng Anh

to handle something, or give out cards

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1I can’t deal with any more emails today.
  • Câu hỏi · V1How do you deal with stress at work?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Maria dealt with three angry customers before lunch.
  • Quá khứ đơn · V2Last night Tom dealt the cards for our game of poker.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you dealt with the leak in the bathroom yet?
  • Câu bị động · V3All complaints are dealt with within five working days.

Lưu ý

dealeddelt

Dealt viết -ea- nhưng đọc /delt/, như felt: dealed là sai, delt cũng vậy.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng