overhear
Nguyên mẫu (V1)
overhear
/ˌəʊvəˈhɪə(r)//ˌəʊvərˈhɪr/
Quá khứ đơn (V2)
overheard
/ˌəʊvəˈhɜːd//ˌəʊvərˈhɜːrd/
Quá khứ phân từ (V3)
overheard
/ˌəʊvəˈhɜːd//ˌəʊvərˈhɜːrd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
nghe lỏm, tình cờ nghe được
to overhear what you weren’t meant to hear
Nghĩa tiếng Anh
to hear what other people are saying without them knowing
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1People at the next table might overhear us.
- Câu hỏi · V1Did you overhear what the boss said?
- Quá khứ đơn · V2Yesterday I overheard my parents planning a surprise party.
- Quá khứ đơn · V2On the bus this morning, Aisha overheard a funny conversation.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you overheard any gossip about the new manager?
- Câu bị động · V3Their argument was overheard by the whole office.
Lưu ý
Giống hear → heard: overheard, đọc là /ˌəʊvəˈhɜːd/. Overheared và overhearded đều sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
