Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 173A — B — B

mislead

Nguyên mẫu (V1)
mislead
/ˌmɪsˈliːd/
Quá khứ đơn (V2)
misled
/ˌmɪsˈled/
Quá khứ phân từ (V3)
misled
/ˌmɪsˈled/
Nghĩa tiếng ViệtB2
đánh lừa, gây hiểu lầm
a misleading headline

Nghĩa tiếng Anh

to give someone the wrong idea or information

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t mislead your customers with false prices.
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Old maps can easily mislead hikers.
  • Quá khứ đơn · V2Last year the company misled investors about its profits.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the sign misled us, and we took the wrong road.
  • Câu bị động · V3Thousands of people were misled by the advert.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The minister has misled parliament, say critics.

Lưu ý

misleadedmisleed

Giống lead → led: misled /ˌmɪsˈled/. Misleaded và misleed đều sai.

Cùng quy luật

A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng