hear
Nguyên mẫu (V1)
hear
/hɪə(r)//hɪr/
Quá khứ đơn (V2)
heard
/hɜːd//hɜːrd/
Quá khứ phân từ (V3)
heard
/hɜːd//hɜːrd/
Nghĩa tiếng ViệtA1
nghe thấy, nghe tin
to hear from an old friend
Nghĩa tiếng Anh
to notice sounds with your ears
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Did you hear the thunder in the middle of the night?
- Sau động từ khuyết thiếu · V1I can’t hear you, the music is too loud.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday I heard a strange noise coming from the kitchen.
- Quá khứ đơn · V2We heard the good news from Aisha on Monday evening.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you heard anything from Tom since he moved to Leeds?
- Câu bị động · V3Shouting was heard from the flat upstairs late last night.
Lưu ý
Heard vần với bird, không vần với beard: nguyên âm thay đổi, dù cách viết chỉ thêm d.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
