sow
Nguyên mẫu (V1)
sow
/səʊ/
Quá khứ đơn (V2)
sowed
/səʊd/
Quá khứ phân từ (V3)
sown / sowed
/səʊn/ /səʊd/
Nghĩa tiếng ViệtC1
gieo, gieo hạt
you reap what you sow
Nghĩa tiếng Anh
to plant seeds in the ground
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You should sow the carrots in early spring.
- Câu mệnh lệnh · V1Sow the seeds thinly and water them well.
- Quá khứ đơn · V2Last April we sowed tomatoes in the greenhouse.
- Quá khứ đơn · V2In the 1800s farmers sowed wheat by hand.
- Câu bị động · V3The field was sown with barley this year.
- Hiện tại hoàn thành · V3The new boss has sown doubt among the staff.
Lưu ý
Sowed, rồi sown /səʊn/, như showed, shown. Hạt giống thì sown, không phải sewn (của sew, khâu bằng kim). Sowen và sowned đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
