Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 23A — B — C

show

Nguyên mẫu (V1)
show
/ʃəʊ/
Quá khứ đơn (V2)
showed
/ʃəʊd/
Quá khứ phân từ (V3)
shown / showed
/ʃəʊn/ /ʃəʊd/
Nghĩa tiếng ViệtA1
cho xem, chỉ, cho thấy
to show signs of life

Nghĩa tiếng Anh

to let someone see something

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you show me how this coffee machine works?
  • Câu mệnh lệnh · V1Show your ticket to the driver when you get on.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Ben showed us the photos from his trip to Lisbon.
  • Quá khứ đơn · V2At the meeting last week Priya showed everyone her plan for the office.
  • Câu bị động · V3The film was shown on television for the first time last night.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Tests have shown that the new medicine is safe for children.

Lưu ý

showenshowned

Shown là quá khứ phân từ (V3) thường dùng: I have shown him the flat. Showed sau have cũng có nhưng hiếm hơn; quá khứ đơn (V2) luôn là showed.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng