string
Nguyên mẫu (V1)
string
/strɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
strung
/strʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
strung
/strʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtC1
xâu, xâu chuỗi, treo thành dây
to string beads on a thread
Nghĩa tiếng Anh
to hang or tie things in a line, or put them on a thread
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1We could string some lights along the fence.
- Câu hỏi · V1Can you string these beads for me?
- Quá khứ đơn · V2Last Christmas Dad strung lights all over the house.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the kids strung paper flags across the garden.
- Câu bị động · V3Washing lines were strung between the houses.
- Quá khứ hoàn thành · V3Someone had strung a rope across the path.
Lưu ý
Strung với chữ u: lights strung across the street. Stringed là tính từ (a stringed instrument), còn strang là sai.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
