know
Nguyên mẫu (V1)
know
/nəʊ/
Quá khứ đơn (V2)
knew
/njuː//nuː/
Quá khứ phân từ (V3)
known
/nəʊn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
biết, hiểu biết
to know something for a fact
Nghĩa tiếng Anh
to have information in your mind
Ví dụ
- Câu phủ định · V1I don’t know the way to the new sports centre.
- Câu hỏi · V1Do you know where the nearest chemist is?
- Quá khứ đơn · V2Maria knew the answer straight away in yesterday’s quiz.
- Quá khứ đơn · V2In 2015 nobody knew how popular the app would be.
- Quá khứ hoàn thành · V3Ben and Tom had known each other for years before they shared a flat.
- Câu bị động · V3Our town is known for its old castle.
Lưu ý
Knew là quá khứ đơn (V2), known là quá khứ phân từ (V3); không có knowed. Chữ k không được phát âm.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
