run
Nguyên mẫu (V1)
run
/rʌn/
Quá khứ đơn (V2)
ran
/ræn/
Quá khứ phân từ (V3)
run
/rʌn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
chạy, chạy nhanh
to run out of time
Nghĩa tiếng Anh
to move fast on your feet
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1I can’t run very fast in these new shoes.
- Câu hỏi · V1Did you run all the way from the station?
- Quá khứ đơn · V2Leo ran to the shop just before it closed last night.
- Quá khứ đơn · V2Last spring Priya ran her first half marathon in under two hours.
- Hiện tại hoàn thành · V3Aisha has run the café on the corner since 2018.
- Quá khứ hoàn thành · V3We had run out of milk, so Ben went to the corner shop.
Lưu ý
Chỉ dạng ở giữa có chữ a: run, ran, run. She has ran a marathon → She has run a marathon.
Cùng quy luật
A — B — ADạng thứ ba giống dạng thứ nhất
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
