hold
Nguyên mẫu (V1)
hold
/həʊld/
Quá khứ đơn (V2)
held
/held/
Quá khứ phân từ (V3)
held
/held/
Nghĩa tiếng ViệtA2
cầm, nắm, tổ chức
to hold your breath
Nghĩa tiếng Anh
to have something in your hands
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Could you hold my bag while I look for my ticket?
- Câu mệnh lệnh · V1Hold the ladder steady while I change the light bulb.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Maria held the door open for an old man with a heavy bag.
- Quá khứ đơn · V2Last Saturday we held a small party for Ben’s thirtieth birthday.
- Câu bị động · V3The meeting was held in the main hall because of the rain.
- Hiện tại hoàn thành · V3Tom has held the same job at the bank for ten years.
Lưu ý
Cuộc họp và bữa tiệc dùng held, cả trong câu bị động: The match was held on Sunday, không nói was holded.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
