bid
Nguyên mẫu (V1)
bid
/bɪd/
Quá khứ đơn (V2)
bade / bid
/beɪd/ /bɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
bidden / bid
/ˈbɪdn/ /bɪd/
Nghĩa tiếng ViệtB2
chào từ biệt, ra lệnh, trả giá
to bid someone farewell
Nghĩa tiếng Anh
to say hello or goodbye to someone (formal); to tell someone to do something
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Shall we bid our hosts good night and go home?
- Câu phủ định · V1Don’t bid more than you can afford.
- Quá khứ đơn · V2Before he left, the old man bade us all good night.
- Quá khứ đơn · V2In the story, the queen bade the knight kneel before her.
- Câu bị động · V3We were bidden to enter the great hall.
- Quá khứ hoàn thành · V3She had bidden him farewell at the gate an hour before.
Lưu ý
Bade (/beɪd/ hoặc /bæd/) và bidden là lối nói trang trọng, văn chương: she bade him farewell. Khi đấu giá, bid không đổi. Bidded và baden đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
