fling
Nguyên mẫu (V1)
fling
/flɪŋ/
Quá khứ đơn (V2)
flung
/flʌŋ/
Quá khứ phân từ (V3)
flung
/flʌŋ/
Nghĩa tiếng ViệtC1
quăng, ném mạnh, vung
to fling your arms around someone
Nghĩa tiếng Anh
to throw something somewhere with force, often carelessly
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t fling your wet towel on the bed!
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You could fling the windows open to let in some air.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom flung his bag on the floor and ran upstairs.
- Quá khứ đơn · V2When she saw her dad at the airport, she flung her arms around him.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has flung a shopping trolley into the canal.
- Câu bị động · V3The doors were flung open and the crowd poured in.
Lưu ý
Flung, không có flinged hay flang: she flung the door open.
Cùng quy luật
A — B — BDạng thứ hai và thứ ba giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
