Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 99A — B — C

ride

Nguyên mẫu (V1)
ride
/raɪd/
Quá khứ đơn (V2)
rode
/rəʊd/
Quá khứ phân từ (V3)
ridden
/ˈrɪdn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
cưỡi ngựa, đạp xe, đi xe
to ride a horse

Nghĩa tiếng Anh

to sit on a bike or horse and travel

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you ride a bike without using your hands?
  • Câu phủ định · V1Please don’t ride your bike on the pavement.
  • Quá khứ đơn · V2Last summer we rode horses along the beach in Wales.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday Leo rode his new scooter to school.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Have you ever ridden a camel on holiday?
  • Câu bị động · V3The winning horse was ridden by a young jockey from Ireland.

Lưu ý

ridedriden

Rode đọc giống road: we rode along the road. Quá khứ phân từ (V3) ridden có âm /ɪ/ ngắn và hai chữ d: không có rided hay roden.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng