ride
Nguyên mẫu (V1)
ride
/raɪd/
Quá khứ đơn (V2)
rode
/rəʊd/
Quá khứ phân từ (V3)
ridden
/ˈrɪdn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
cưỡi ngựa, đạp xe, đi xe
to ride a horse
Nghĩa tiếng Anh
to sit on a bike or horse and travel
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1Can you ride a bike without using your hands?
- Câu phủ định · V1Please don’t ride your bike on the pavement.
- Quá khứ đơn · V2Last summer we rode horses along the beach in Wales.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Leo rode his new scooter to school.
- Hiện tại hoàn thành · V3Have you ever ridden a camel on holiday?
- Câu bị động · V3The winning horse was ridden by a young jockey from Ireland.
Lưu ý
Rode đọc giống road: we rode along the road. Quá khứ phân từ (V3) ridden có âm /ɪ/ ngắn và hai chữ d: không có rided hay roden.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
