hide
Nguyên mẫu (V1)
hide
/haɪd/
Quá khứ đơn (V2)
hid
/hɪd/
Quá khứ phân từ (V3)
hidden
/ˈhɪdn/
Nghĩa tiếng ViệtA2
giấu, trốn, ẩn nấp
to hide in plain sight
Nghĩa tiếng Anh
to put something where no one can see it
Ví dụ
- Câu hỏi · V1Where did you hide the birthday presents?
- Câu mệnh lệnh · V1Hide the chocolate before the children get home!
- Quá khứ đơn · V2Last night the cat hid under the bed during the fireworks.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday Tom hid his phone in a drawer so he could revise.
- Câu bị động · V3The key was hidden under a flowerpot by the back door.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has hidden my car keys again.
Lưu ý
Quá khứ phân từ (V3) là hidden, với hai chữ d: it was hid → it was hidden. Không có hided hay hidded.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
