forbid
Nguyên mẫu (V1)
forbid
/fəˈbɪd//fərˈbɪd/
Quá khứ đơn (V2)
forbade
/fəˈbæd//fərˈbæd/
Quá khứ phân từ (V3)
forbidden
/fəˈbɪdn//fərˈbɪdn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
cấm, ngăn cấm
Heaven forbid that anything should go wrong!
Nghĩa tiếng Anh
to order someone not to do something
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Please don’t forbid the kids from playing outside.
- Câu hỏi · V1Will the school forbid phones in class?
- Quá khứ đơn · V2Last year the council forbade cars in the town centre.
- Quá khứ đơn · V2In the story, her father forbade her to marry the sailor.
- Câu bị động · V3Smoking is forbidden in all our hotels.
- Hiện tại hoàn thành · V3My doctor has forbidden me to eat salt.
Lưu ý
Forbade đọc là /fəˈbæd/ hoặc /fəˈbeɪd/, còn forbidden có hai chữ d: forbidded và forbiden đều sai.
Cùng quy luật
A — B — CCả ba dạng đều khác nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
