Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 112A — B — C

bite

Nguyên mẫu (V1)
bite
/baɪt/
Quá khứ đơn (V2)
bit
/bɪt/
Quá khứ phân từ (V3)
bittenbitten / bit
/ˈbɪtn//ˈbɪtn/ /bɪt/
Nghĩa tiếng ViệtB1
cắn, ngoạm
to bite the bullet

Nghĩa tiếng Anh

to cut into something with your teeth

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Don’t worry, our old dog doesn’t bite anyone.
  • Câu hỏi · V1Did the mosquitoes bite you last night?
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday a dog bit the postman on the leg.
  • Quá khứ đơn · V2Last summer I bit into an apple and broke a tooth.
  • Câu bị động · V3Ben was bitten by a snake on holiday in Australia.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Something has bitten me on the arm, and it’s really itchy.

Lưu ý

bitedbiten

Bit còn là danh từ (a bit of cake); quá khứ phân từ (V3) là bitten, hai chữ t: I was bitten by a dog. Biten, bited và bitted đều sai.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng