Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 30A — B — C

write

Nguyên mẫu (V1)
write
/raɪt/
Quá khứ đơn (V2)
wrote
/rəʊt/
Quá khứ phân từ (V3)
written
/ˈrɪtn/
Nghĩa tiếng ViệtA1
viết, sáng tác
to write a novel

Nghĩa tiếng Anh

to put words on paper or a screen

Ví dụ

  • Câu mệnh lệnh · V1Write your name at the top of every page.
  • Câu hỏi · V1Did you write to your grandmother to thank her for the present?
  • Quá khứ đơn · V2Leo wrote a long email to his landlord about the broken heating last night.
  • Quá khứ đơn · V2Last year Priya wrote her first song for her sister’s wedding.
  • Câu bị động · V3The report was written by three students in only two days.
  • Hiện tại hoàn thành · V3I’ve written the address on the back of the envelope.

Lưu ý

writenwrited

Written có hai chữ t và âm /ɪ/ ngắn, nên writen là sai; I have wrote → I have written.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng