thrust
Nguyên mẫu (V1)
thrust
/θrʌst/
Quá khứ đơn (V2)
thrust
/θrʌst/
Quá khứ phân từ (V3)
thrust
/θrʌst/
Nghĩa tiếng ViệtC1
đẩy mạnh, thọc, đâm
to have greatness thrust upon you
Nghĩa tiếng Anh
to push something somewhere suddenly or with force
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Don’t thrust the microphone in his face like that.
- Câu mệnh lệnh · V1Thrust the spade deep into the soil, then lift.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday a stranger thrust a leaflet into my hand.
- Quá khứ đơn · V2Last night Ben thrust his hands into his pockets and walked off.
- Câu bị động · V3She was thrust into the spotlight at just sixteen.
- Hiện tại hoàn thành · V3The news has thrust the tiny village onto every front page.
Lưu ý
Thrust không bao giờ đổi, giống burst: thrusted và thrusten đều sai. The thrust of an argument là ý chính của lập luận.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
