Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 74A — A — A

cost

Nguyên mẫu (V1)
cost
/kɒst//kɔːst/
Quá khứ đơn (V2)
cost
/kɒst//kɔːst/
Quá khứ phân từ (V3)
cost
/kɒst//kɔːst/
Nghĩa tiếng ViệtA1
tốn, có giá là
it costs an arm and a leg

Nghĩa tiếng Anh

to have a particular price

Ví dụ

  • Câu hỏi · V1How much did your new phone cost in the end?
  • Sau động từ khuyết thiếu · V1The repairs could cost more than the car is worth.
  • Quá khứ đơn · V2The concert tickets cost forty pounds each last summer.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday a taxi to the airport cost us sixty pounds.
  • Hiện tại hoàn thành · V3The new stadium has cost over a billion pounds so far.
  • Quá khứ hoàn thành · V3His mistake had cost the team the match.

Lưu ý

costtedcosten

Cost dùng cho giá cả: it cost £10. Costed nghĩa là đã tính toán chi phí: the plan was costed.

Cùng quy luật

A — A — ACả ba dạng giống nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng