Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 108A — B — C

tear

Nguyên mẫu (V1)
tear
/teə(r)//ter/
Quá khứ đơn (V2)
tore
/tɔː(r)//tɔːr/
Quá khứ phân từ (V3)
torn
/tɔːn//tɔːrn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
xé, xé rách
to tear your hair out

Nghĩa tiếng Anh

to pull something apart, or make a hole in it

Ví dụ

  • Câu phủ định · V1Be careful not to tear the wrapping paper.
  • Câu mệnh lệnh · V1Tear the bread into small pieces for the ducks.
  • Quá khứ đơn · V2I tore my favourite jeans on a nail yesterday.
  • Quá khứ đơn · V2Last night the wind tore the roof off our shed.
  • Câu bị động · V3The letter had been torn into tiny pieces.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Someone has torn a page out of this library book.

Lưu ý

torentorned

Tore và torn, như wore và worn: tored, torned và toren đều sai. Tear /tɪə/ (giọt nước mắt) là một từ khác.

Cùng quy luật

A — B — CCả ba dạng đều khác nhau

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng