tear
Nguyên mẫu (V1)
tear
/teə(r)//ter/
Quá khứ đơn (V2)
tore
/tɔː(r)//tɔːr/
Quá khứ phân từ (V3)
torn
/tɔːn//tɔːrn/
Nghĩa tiếng ViệtB2
xé, xé rách
to tear your hair out
Nghĩa tiếng Anh
to pull something apart, or make a hole in it
Ví dụ
- Câu phủ định · V1Be careful not to tear the wrapping paper.
- Câu mệnh lệnh · V1Tear the bread into small pieces for the ducks.
- Quá khứ đơn · V2I tore my favourite jeans on a nail yesterday.
- Quá khứ đơn · V2Last night the wind tore the roof off our shed.
- Câu bị động · V3The letter had been torn into tiny pieces.
- Hiện tại hoàn thành · V3Someone has torn a page out of this library book.
Lưu ý
Tore và torn, như wore và worn: tored, torned và toren đều sai. Tear /tɪə/ (giọt nước mắt) là một từ khác.
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
