cast
Nguyên mẫu (V1)
cast
/kɑːst//kæst/
Quá khứ đơn (V2)
cast
/kɑːst//kæst/
Quá khứ phân từ (V3)
cast
/kɑːst//kæst/
Nghĩa tiếng ViệtB2
phân vai, ném, bỏ phiếu
to cast your vote
Nghĩa tiếng Anh
to choose actors; to throw light or a look
Ví dụ
- Sau động từ khuyết thiếu · V1You can cast your vote at the town hall until ten.
- Câu phủ định · V1Don’t cast doubt on her work without any evidence.
- Quá khứ đơn · V2Last month the director cast an unknown actor in the main role.
- Quá khứ đơn · V2Yesterday the tall trees cast long shadows across the lawn.
- Câu bị động · V3Aisha was cast as Juliet in the school play.
- Hiện tại hoàn thành · V3Over a million people have cast their votes so far.
Lưu ý
Cast không bao giờ đổi: she was cast as Juliet. Casted là lỗi hay gặp, và không có casten.
Cùng quy luật
A — A — ACả ba dạng giống nhau
Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên
Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.
