Động từ bất quy tắcThông dụng thứ 97A — A — A

cast

Nguyên mẫu (V1)
cast
/kɑːst//kæst/
Quá khứ đơn (V2)
cast
/kɑːst//kæst/
Quá khứ phân từ (V3)
cast
/kɑːst//kæst/
Nghĩa tiếng ViệtB2
phân vai, ném, bỏ phiếu
to cast your vote

Nghĩa tiếng Anh

to choose actors; to throw light or a look

Ví dụ

  • Sau động từ khuyết thiếu · V1You can cast your vote at the town hall until ten.
  • Câu phủ định · V1Don’t cast doubt on her work without any evidence.
  • Quá khứ đơn · V2Last month the director cast an unknown actor in the main role.
  • Quá khứ đơn · V2Yesterday the tall trees cast long shadows across the lawn.
  • Câu bị động · V3Aisha was cast as Juliet in the school play.
  • Hiện tại hoàn thành · V3Over a million people have cast their votes so far.

Lưu ý

castedcasten

Cast không bao giờ đổi: she was cast as Juliet. Casted là lỗi hay gặp, và không có casten.

Irregular Verbs

Thuộc cả ba dạng, nhớ mãi không quên

Bài học ngắn theo tần suất hoặc theo quy luật, audio cho từng dạng và lượt ôn tập hằng ngày đưa trở lại đúng những động từ bạn sắp quên.

Tải nội dung trên Google Play
Cài đặt trên điện thoạiQuét bằng camera điện thoại để tải ứng dụng